學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rheni (nguyên tố 75, Re)máy dịch

láiLAI

  1. 1.rhenium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铼 稀有金属元素,原子序数75,熔点3180癱,化学性质类似于锰 铼lái金属化学元素之一。符号re。银白色,熔点高。可用于制电灯丝。化学上用作催化剂∠金是优良的耐高温材料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [lái] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict