字義Nghĩa
osmi (nguyên tố 76, Os)máy dịch
éNGA
- 1.osmi (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锇 一种硬而脆的浅蓝色或深蓝色的高熔点的多价金属元素,原子序数76,是铂族金属中的一种 锇é金属化学元素之一。符号os。青白色,质硬而脆。铱锇合金用于制轴承、笔尖等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại