字義Nghĩa
đơn vị đo lường cổ bằng 6 tael (khoảng 300 gram)máy dịch
lüèLUYỆT
- 1.(đơn vị đo lường khối lượng cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锊 古代重量单位,约合六两 锊lüè 1.量词。一锊重六两又大半两,二十两为三锊。《周礼.考工记.冶氏》﹕"重三锊。"郑玄注﹔"玄谓许叔重《说文解字》云﹕'锊,锾也。'今东莱称或以大半两为钧, 十钧为环,环重六两大半两。锾锊似同矣,则三锊为一斤四两。"一说一锊为六两,见清孙诒让正义。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 寽 [lǜ] chỉ âm.
錠 — kim loại