學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

màu đục, hỗn hợp thô của sulfua hình thành trong quá trình luyện gang sulfuamáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锍 一价的阳离子h3s+或基h3s,类似于氧,只是用硫代替了氧的位置 金属(如铜、铅、镍)硫化矿熔炼时所形成的粗制硫化物混合物 锍liǔ冶炼有色金属的过程中,产生出的各种金属硫化物的互熔体。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [liú] chỉ âm.

锘 — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict