字義Nghĩa
màu đục, hỗn hợp thô của sulfua hình thành trong quá trình luyện gang sulfuamáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锍 一价的阳离子h3s+或基h3s,类似于氧,只是用硫代替了氧的位置 金属(如铜、铅、镍)硫化矿熔炼时所形成的粗制硫化物混合物 锍liǔ冶炼有色金属的过程中,产生出的各种金属硫化物的互熔体。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 㐬 [liú] chỉ âm.
锘 — kim loại