字義Nghĩa
Màu của một loại khoáng chấtmáy dịch
qiāngTHƯƠNG
- 1.màu của khoáng chất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锖 精 锖,精也。--《龙龛手鉴》 锖色 锖qiāng
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
锘 — màu sắc kim loại钅, xanh; xanh cũng cung cấp âm đọc