字義Nghĩa
Cái cuốcmáy dịch
bēnBÔN
- 1.cái rìu đốn
- 2.cái búa đẽo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锛 锛子 锛 用锛子一类东西砍削 锛 bēn ①锛子。削平木料的工具,刃具扁而宽,使用时向下向里用力。 ②用锛削平木料~木头。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 奔 [bēn] chỉ âm.
Mắc — kim loại