學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khối chặt, khối hành hìnhmáy dịch

zhìCHẤT

  1. 1.đoạn đầu đài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锧(鑕)zhì ⒈〈古〉指砧板。 ⒉铡刀座。 ⒊斩人的刑具,似铡刀斧~。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict