學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

berkelium (nguyên tố 97, Bk)máy dịch

péiBỒI

  1. 1.berkelium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锫 用氦离子轰击镅-241而发现的一种放射性金属元素 锫péi 1.放射性金属元素,符号bk。是由甲种粒子轰击镅而得到的。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Mắc — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict