字義Nghĩa
berkelium (nguyên tố 97, Bk)máy dịch
péiBỒI
- 1.berkelium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锫 用氦离子轰击镅-241而发现的一种放射性金属元素 锫péi 1.放射性金属元素,符号bk。是由甲种粒子轰击镅而得到的。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mắc — kim loại