學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phủ, bọc, mạ vàngmáy dịch

ĐỘ

  1. 1.mạ (vàng, bạc,...)
  2. 2.(tiền tố) mạ -
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镀 (形声。从金,度声。本义以金属附着到别的金属或物体表面) 利用化学、机械或电镀的方法使一种金属附着在别的金属或物体的表面上 假金只用真金镀,若是真金不镀金。--唐·李绅《答章孝标》 通过一种熔液涂上一层薄薄的金属 用一层贵重金属覆盖表面 镀 dù用电解或其他化学方法使一种金属的分子微粒附着到别的金属或物体表面,形成一层薄膜。 【镀金】 ①在器物的表面镀上一薄层黄金。 ②讥讽一些人为取得虚名而到某个地方去做短期的锻炼或学习。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [dù] chỉ âm.

vàng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict