字義Nghĩa
đaomáy dịch
mòMẠC
- 1.dùng trong 鏌鋣|镆铘[Mo4 ye2]
- 2.(hoá học) moscovi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镆铘,莫邪 不期乎镆铘。--《吕氏春秋·察今》 镆mò
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 莫 [mò] chỉ âm.
kim loại