字義Nghĩa
đysprosium (phần tử số 66, Dy)máy dịch
dīĐÍCH
- 1.đisprosi (hoá học)
díĐÍCH
- 1.mũi tên hoặc đầu tên (cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镝 稀土族的三价金属元素,它形成的化合物属于已知的具有最大磁性的物质之列。其氧化物呈白色,而盐呈微黄色 镝 (形声。从金,啇声。本义箭的尖头) 同本义 收天下之兵,聚之咸阳,销锋镝。--汉·贾谊《过秦论》 又如锋镝;箭镝;镝矢(内部有三个小空洞的箭头。射出时会发出响声,因此也叫鸣镝);镝箭(即镝矢) 箭 揽弓捷鸣镝,长驱上南山。--曹植《名都篇》 镝dí 1.箭头;箭。 镝dī 1.金属元素。符号dy。是稀土元素之一。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 啇 [dì] chỉ âm.
kim loại