字義Nghĩa
protactinium (Pa)máy dịch
púBỘC
- 1.protactini (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镤 一种有光泽的放射性金属元素,其寿命较短,在自然界铀-235失去一个α-粒子和一个β-粒子后生成镤 未经炼制的铜铁 镤越锻成。--张协《七命》 镤pú化学元素之一,具有放射性。符号pa。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 菐 [pú] chỉ âm.
鎏 — kim loại