學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái đinh tánmáy dịch

dūnĐÔN

  1. 1.gia công ngọn (phôi rèn)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镦 矛戟柄末的平底金属套。同錿” 镦 冲压金属板,使其变形。不加热叫冷镦”,加热叫热镦” 阉割 镦短,镦粗 镦宽 镦 duì矛戟柄下端的平底金属套。又见dūn。 镦 dūn冲压加工金属板。又见duì。 镦duī 1.打夯用的重锤。《说文.金部》﹕"鐜,下垂也。一曰千斤椎。"段玉裁注"千斤椎,若今众举以筑地者是也……按下垂﹑千斤椎二义皆镦之余义。"北魏郦道元《水经 注.渭水三》﹕"秦始皇造桥,铁镦重不能胜,故刻石作力士孟贲等像以祭之,镦乃可移动也。"一说通"墩"。指桥墩。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [dūn] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict