學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nồi lớn bằng sắtmáy dịch

huòHOẠCH

  1. 1.chảo (phương ngữ)
  2. 2.vạc (cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镬 形如大盆,用以煮食物的铁器 羊镬豕镬。--《仪礼·少牢礼》 省牲镬。--《周礼·大宗伯》。注烹饪器也。” 掌共鼎镬。--《周礼·亨人》。注所以煮肉及鱼腊之器。” 尝一脔肉,知一镬之味。--《淮南子·说山》。注无足曰镬。” 一镬之味。--《吕氏春秋·察今》 又如镬煮(放在镬里烹煮) 指烹人的刑具 有凿颠抽胁镬亨之刑。--《汉书·刑法志》 又如镬亨(古代的一种酷刑。把人放在镬中烹煮∴即烹) 锅子 镬huò ⒈〈古〉大锅。镬与鼎常用作残酷的刑具。 ⒉〈方〉锅铁~子。~子盖。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [huò] chỉ âm.

Hậu — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict