學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Công cụ nông nghiệpmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

閐 古代乐器,大钟 閐师。--《周礼》。郑玄注閐,如钟而大。” 古代锄一类的农具 庤乃钱閐。--《诗·周颂》 閐bó 1.古代除草的一种短柄锄。一说,阔口锄。 2.古代乐器。青铜制,形似钟,盛行于东周时代。 3.通"敷"。以金粉涂饰器物。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 閐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict