學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

che giấu, giữ kínmáy dịch

  1. 1.ẩn
  2. 2.che giấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

閟 闭门 閟,闭门也。从门,必声。与闭略同。--《说文》 闭而以夫人言。--《左传·庄公十二年》 閟宫有侐。--《诗·鲁颂·閟宫》 见孟仁,从之,閟。--《左传·庄公三十二年 视尔不臧,我思不閟。--《诗·鄘风·载驰》 关闭;深闭 其病癃閟。--《素问·五常政大论》。注大便干涩不利也。” 又如閟幽(闭塞幽深);閟气(闭住气息);閟绝(闭塞隔绝) 掩蔽 閟 慎重;珍重 天閟毖我成功所。--《书·大诰》。传閟,慎也。” 又如閟重 閟bì 1.关门。亦泛指关闭。 2.止息;终尽。 3.谨慎。 4.大小便不利。 5.掩蔽;隐藏。 6.阻隔;断绝。 7.幽静;幽深。 8.埋。 9.神。参见"閟宫"。 10.秘密。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 閟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict