學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đóng, khóamáy dịch

ànÁM

  1. 1.(văn học) đóng (cửa)
  2. 2.che khuất
  3. 3.mơ hồ; không biết (biến thể của 暗[an4])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

闇 (形声。从门,音声。本义闭门) 同本义 闇,闭门也。--《说文》 见蔼闇阁读书。--《梁书·乐蔼传》 又如闇门(隐蔽的门) 蒙蔽;遮蔽 桑麻闇日。--《水经注·江水》 不下比以闇上。--《荀子·不苟》。注掩上之月也。” 又如闇室(遮去光线的房间);闇没(埋没,掩没) 闇 同暗”(经传多以闇为之) 闇,冥也。--《小尔雅》 夏后氏祭其闇。--《礼记·祭义》 孝子不服闇。--《礼记·曲礼》。注冥也。” 彼日月兮闇昧。--王逸《九思·守志》 又如闇时(昏暗的时代);闇昧(暗淡;指 闇yīn 1.缄默不语。 闇àn 1.晦暗;不亮。 2.指天未明时。 3.愚昧;昏乱。 4.深。 5.深黑。 6.不明了;不了解。 7.暗中;私下里。 8.湮没;埋没。 9.蒙蔽;遮蔽。 闇ān 1.见"谅暗"。 2.通"谙"。熟悉,了解。 闇yǎn 1.忽然。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 闇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict