學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trong cảnh khốn khómáy dịch

èÁCH

  1. 1.eo hẹp
  2. 2.đèo
  3. 3.quẩn bách
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阨〈形〉 通隘” 窄,小 穷闾阨巷。--《庄子·列御寇》 彼徒我车,所遇又阨。--《左传·昭公元年》 料敌制胜,计险阨远近,上将之道也。--《孙子·地形》 困厄;困窘 帝凭怒,侵减龙伯之国使阨。--《列子·汤问》 悲时俗之迫阨兮,愿轻举而远游。--《楚辞·屈原·远游》 其生民也陋阨。--《汉书·刑法志》 邦有湫阨而踡踨。--左思《吴都赋》 优贤不逮谓之宽,反宽为阨。--《贾子道术》。 又如阨穷(困厄穷迫);阨急(困厄急迫);阨窘(危厄困窘);阨难( 阨è 1.困厄;困窘。 2.谓使困厄。 3.控制;扼守。 阨ài 1.狭窄,狭小。 2.指险阻之处,险要之地。 3.指险要。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict