學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bútmáy dịch

KHƯ

  1. 1.một cái chuồng
  2. 2.vây quanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阹qū 1.依山谷作遮捕禽兽的栏圈。亦指用以遮捕禽兽所围的阵。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict