學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loài chimmáy dịch

qín

  1. 1.(chim)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

雂qín 1.鸟名。 2.为人名用字。春秋时有公子苦雂。见《左传.昭公二十一年》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 雂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict