學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dây đai nối ngựa với xemáy dịch

yǐnDẪN

  1. 1.dây kéo (của xe ngựa)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

靷yǐn 1.引车前行的皮带。骖马的外辔穿过服马的游环,系于车轴,以引车前进。 2.牛鼻绳。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 靷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict