學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giày trẻ emmáy dịch

TÁP

  1. 1.giày trẻ em (cũ)
  2. 2.đi giày kiểu xỏ gót
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

靸sǎ〈方〉 ⒈将鞋后帮踩在脚跟下~着鞋。又指穿拖鞋。 ⒉ ①草制的一种拖鞋。 ②鞋帮纳得很密,前面有皮梁或皮脸的鞋。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 靸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict