學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Đất mềmmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

靹nà 1.软土。《吕氏春秋.辩土》"凡耕之道必始于垆,为其寡泽而后枯;必厚其靹。"一说靹,指靹土,即坚实的白地。土贫瘠,缺乏腐殖质,呈白色块状,不易保墒透水 ,需待雨水润湿后耕种。参阅《吕氏春秋校释》陈奇猷案语。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 靹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict