學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đồ trang bị ngựamáy dịch

bèiBỊ

  1. 1.đồ dùng đóng ngựa (các vật dụng như yên và cương ngựa)
  2. 2.biến thể của 鞴[bei4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鞁bèi 1.古代对马具的总称。 2.备驾;配置马具。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鞁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict