系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
đồ trang bị ngựamáy dịch
bèiBỊ
鞁bèi 1.古代对马具的总称。 2.备驾;配置马具。