學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái yên ngựamáy dịch

ānYÊN

  1. 1.biến thể của 鞍[an1]

ĀnYÊN

  1. 1.鞌 — An, một địa danh ở khu vực hiện nay là Tế An, Sơn Đông, nơi năm 589 trước Công nguyên diễn ra trận chiến giữa hai quốc gia Qi 齊國|齐国[Qi2 guo2] và Jin 晉國|晋国[Jin4 guo2]

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鞌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict