學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bọc kiếmmáy dịch

bǐngBỈNH

  1. 1.vỏ kiếm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鞞〈名〉 刀鞘 请令以鱼皮之鞞为献。--《逸周书·王会》 又如鞞琫(刀鞘上的装饰物);鞞芾(刀鞘和蔽膝) 鞞bǐng 1.刀剑鞘。《逸周书.王会》"请令以鱼皮之鞞……鲛瞲利剑为献。"孔晁注"鞞,刀削。"晋葛洪《抱朴子.博喻》"断长剑以赴短鞞,割尺璧以纳促匣也。"一说指刀鞘上的装饰物。参见"鞞琫"。 鞞bì 1.古代朝觐或祭祀时遮蔽在衣裳前的一种服饰。 鞞pí 1.同"鼙"。 2.见"鞞蓝风"。 鞞bēi 1.古地名用字『置牛鞞县,故城在今四川省简阳县东部。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鞞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict