學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Gấp lạimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

韏quàn 1.卷曲。《尔雅.释器》"革中絶谓之辨,革中辨谓之韏。"王引之《经义述闻.尔雅中》"革中辨之辨,当为辟,字形相近,又涉上句辨字而误也。辟与韏,皆屈也 。辟字或作襞。《说文》曰'诎,诘诎也;一曰屈襞。'又曰'襞,韏衣也。'徐锴曰'韏,犹卷也。'《广雅》曰'韏﹑诎,曲也。'又曰'襞﹑韏,诎也。'郑注,《士丧礼》 曰'以席覆重,礸屈而反两端,交于后。'高注《西周策》曰山形屈辟,状如羊肠。辟之言辟屈,韏之言卷曲也。"一说指皮革的皱纹。见,《说文.韦部》"韏"段玉裁注。又 一说指细皮条。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 韏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict