學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Giày damáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

韑〈名〉 古代用皮制的鞋 韑dī 1.革履。皮鞋的古称。 2.翻译的古称。指把别种语言译成汉语。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 韑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict