學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiếc bọc đựng cungmáy dịch

chàngSƯỚNG

  1. 1.túi đựng cung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

韔 弓袋,古代装弓的套子 韔,弓衣也。从韋,长声。--《说文》 虎韔镂膺。--《诗·秦风·小戎》 又 交韔二弓。 猛士腰间虎文韔。--宋·陆游诗 韔 藏弓于弓袋 之子于狩,言韔其弓。--《诗·小雅·采绿》 又如 韔弓(弛弓弦将弓放进弓袋) 韔chàng〈古〉 ⒈弓套。 ⒉将弓放入弓套里。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 韔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict