學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tán, làm mềmmáy dịch

róu

  1. 1.thuộc da, làm mềm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

韖pán 1.古代男子束衣的腰带,革制,常用佩玉饰◇也指一般腰带。 2.古人佩以盛手巾细物的小囊。 3.马腹大带。参见"韖缨"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 韖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict