學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vòng ngón tay của người bắn cungmáy dịch

shèNHIẾP

  1. 1.nhẫn bảo hộ ngón cái của cung thủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

韘shè 1.古代射箭用具。象骨或晶玉制成,套在右手拇指上用以钩弦。也称玦﹑决,俗称扳指。 2.见"?韘"。 3.通"渫"。疏通﹔疏浚。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 韘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict