學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bao đầu敌人máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

韢cuì 1.古时盛敌人首级的口袋。 2.指用口袋盛敌人首级。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 韢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict