學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Đầu cúimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

顉qīn 1.低头;摇头。谓微动其头。 2.通"顩"。下巴骨微向前伸貌。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 顉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict