學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bay lượn, bay, nổimáy dịch

yángDƯƠNG

  1. 1.bay lên
  2. 2.phiêu
  3. 3.dạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

颺yáng ⒈显示~兵耀武。 ⒉容貌出众其貌不~。 ⒊飘动,翻腾飞~。风~电激。 ⒋播散,传播~场。~声。宣~。 ⒌船慢行的样子舟遥遥以轻~(轻~轻轻飘荡)。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 颺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict