學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cơn xoáy, cơn bãomáy dịch

piāoPHIÊU

  1. 1.biến thể của 飄|飘[piao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

飃jiǒng 1.光明。《诗.小雅.无将大车》"无思百忧,不出于飃。"毛传"飃,光也。"郑玄笺"思众小事以为忧,使人蔽暗,不得出于光明之道。"一说为忧愁;心烦耳热。 朱熹集传"飃,与耿同,小明也。在忧中耿耿然不能出也。"马瑞辰通释"飃音义与耿正同。《笺》谓'不出于光明之道',失之。《集传》谓'忧中耿耿然不能出',是也;以飃 谓小明,亦似未确。" 2.警枕。用圆木做的枕头,使睡时易醒。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 飃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict