字義Nghĩa
bay lơ lửng trong không khí, trôi theo giómáy dịch
yáoDIÊU
- 1.trôi nổi trong không trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
飖yáo[飘飖]随风摆动。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 风 (phong) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
颼 — gió