學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bữa tối, bữa ăn chiềumáy dịch

sūnTÔN

  1. 1.(văn học) bữa tối

sūnTÔN

  1. 1.biến thể của 飧[sun1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

飧 (会意。从夕,从食。晚上吃的食品。本义晚上的饭食) 同本义 飧,餵也。--《说文》 吾小人辍飧饔以劳吏者,且不得暇。--柳宗元《种树郭橐驼传》 又如飧饔(晚饭和早饭) 熟食 不素飧兮。--《诗·魏风·伐檀》。传熟食曰飧。” 飧五牢。--《周礼·掌客》。注客始至致,小礼也。” 宰夫朝服设飧。--《仪礼·聘礼》。注食不备礼曰飧。” 飧有陪鼎。--《左传·昭公五年》 盘飧市远无兼味,樽酒家贫只旧醅。--杜甫《客至》 又如飧牵(熟食和牲口) 简单的饭食 飧(飱)sūn晚饭。〈引〉熟食、饭食。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Sáng tối; bữa ăn tối; ăn tối

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 飧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict