學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lấy bằng cách mócmáy dịch

tiǎnTHIỂM

  1. 1.lấy được bằng cách lừa dối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

餂tiǎn 1.取;诱取。《孟子.尽心下》"士未可以言而言,是言餂之也;可以言而不言,是以不言餂之也。是皆穿逾之类也。"赵岐注"餂,取也。"一说字当作"铦"。参阅宋王 观国《学林》卷五。 2.舔。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 餂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict