學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thiu, chua, mốcmáy dịch

ài

  1. 1.(văn học) (thức ăn) hỏng; chua; ôi thiu

  1. 1.bánh mì sợi chiên giòn, còn gọi là 饊子|馓子[san3 zi5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

餲 食物经久而变味。如餲饐(食物败坏变味) 餲ài 1.食物经久而腐臭变味。 2.物品变臭。 餲hé 1.寒具的别名。又称馓子。一种油炸食品。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 餲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict