字義Nghĩa
trưng bày thức ăn để ngắm nhìnmáy dịch
dìngĐÍNH
- 1.bày biện thức ăn chỉ để trưng
- 2.bày cúng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
饤dìng 1.贮食;堆放食品于器。一般供陈设。 2.引申为准备﹑安排食品。 3.量词。
trưng bày thức ăn để ngắm nhìnmáy dịch
dìngĐÍNH
饤dìng 1.贮食;堆放食品于器。一般供陈设。 2.引申为准备﹑安排食品。 3.量词。