學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đường, siromáy dịch

xíngHÌNH

  1. 1.nước đường mạch nha
  2. 2.mật mía
  3. 3.nặng (mí mắt)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

饧 用麦芽或谷芽熬成的饴糖 泼火雨初晴。草色青青。傍檐垂柳卖春饧。--宋·李彭老《浪淘沙》 湖鱼香胜肉,官酒重于饧。--唐·刘禹锡《历阳书事》 又如饧糟(熬麦芽糖剩下的渣子);饧饼(一种糖饼);饧粥(甜粥);饧蜜(糖蜜);饧糖(麦芽糖);饧桃(甜桃) 饧 糖块、面剂子等变软 形容眼色朦胧 八戒饧眼偷看,你道他怎生打扮。--《西游记》 只觉口齿缠绵,眉眼愈加饧涩,忙伏侍他睡下。--《红楼梦》 又如饧涩(精神涣散,眼色朦胧);饧眼(脒着眼睛,朦胧而视) 饧(餳)xíng ⒈麦芽或谷芽等熬成的糖。 ⒉糖块或面剂子等变软糖~了。面团~了。 ⒊精神不振,眼光朦胧两眼发~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Thức ăn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 饧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict