字義Nghĩa
con vật tếmáy dịch
xìHÝ
- 1.khẩu phần lương thực
- 2.vật hiến tế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
饩 (形声。从食,气声。字本作氣”。本义赠送人的谷物) 同本义 常从容上席,资饩甚厚。--《北史》 又如饩食(米粮等食物) 活的牲口 脯资饩牵。--《左传·僖公三十三年》 又如饩羊(用为祭品的羊);饩牵(活牲口) 生肉 出牲饩以劳师。--《旧五代史》 又如饩牢(屠宰过的牲口);饩馈(生肉与粮食) 给养;俸禄 生二人,公与之饩。--《国语》 又如饩廪(粮食之类的生活物资);饩稍(每月领的俸粮) 饩(餼)xì ⒈〈古〉指赠送人的谷物或饲料。〈引〉赠送。 ⒉〈古〉用于祭祀或馈赠的活牲口或生肉~羊。~献。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 气 [qì] chỉ âm.
Thức ăn