學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đơn vị tính lương cũmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

饻xī旧时老解放区一种计算工资的单位,以几种实物价格的总和为一饻。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 饻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict