字義Nghĩa
đồ ăn thừamáy dịch
jùnTUẤN
- 1.thức ăn thừa của cúng tế hoặc bữa ăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馂jùn ⒈吃剩下的食物。 ⒉熟食。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
饣 — thức ăn; 夋 cũng cung cấp âm đọc