字義Nghĩa
trộn và nấumáy dịch
chā
- 1.nấu và khuấy (thức ăn cho động vật)
- 2.(khẩu ngữ) ninh (cháo, v.v.)
zha
- 1.dùng trong 餎餷|饹馇[ge1 zha5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馇 一边煮一边搅 馇chā ⒈煮~饭。 ⒉边煮边搅拌~猪食。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 查 [chá] chỉ âm.
饣 — thức ăn