字義Nghĩa
(餶飿) gạo nếpmáy dịch
gǔCỐT
- 1.dùng trong 餶飿|馉饳[gu3 duo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
馉gǔ
組詞Từ chứa chữ này
- 馉饳một loại hoành thánh làm từ thời cổ đại
- 鹌鹑馉饳儿một loại hoành thánh có hình dạng giống chim cút (thời cổ)
(餶飿) gạo nếpmáy dịch
gǔCỐT
馉gǔ