學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa mạnhmáy dịch

BẬT

  1. 1.ngựa khỏe
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

駜 马肥壮 駜,马饱也。从马,必声。--《说文》 駜彼乘壮。--《诗·鲁颂·有駜》 駜bì 1.马肥壮貌。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 駜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict