學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa ba tuổimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

駣táo 1.三岁马。《周礼.夏官.廲人》"教駣攻驹。"郑玄注引郑司农曰"马三岁曰駣,二岁曰驹。"唐郄昂《岐邠泾宁四州八马坊颂碑》"属张氏替职,圉师败官,马之教 駣,日失其序。"宋程武《念奴娇.题马嵬图》词"龙扈星联,羽林风肃,未放鸾駣去。"明汤显祖《紫箫记.假骏》"金製駣锦涂?,碧桃春蓝桥路。"一说,为四岁马,见《 玉篇.马部》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 駣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict