學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lông đuôimáy dịch

zōngTÔNG

  1. 1.biến thể của 鬃[zong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

騣 (形声。从马,矣声。本义马行勇壮的样子) 假借为佁”。愚,无知 騣,痴 也。--《广雅》 騣,无知之貌。--《苍颉篇》 内实騣,不晓政事。--《汉书·息夫躬传》。注愚也。” 仆虽騣,亦粗知自爱。--唐·韩愈《答刘秀才论史书》。 又如騣子(愚笨的人);騣冶(娇憨美艳) 呆痴,不明事理 嘉本典虞騣…其容止举动,甚蚩騣,语辄自谓侯身”,时人以为笑。--《三国志·明悼毛皇后传》 违明诰于前修,垂蚩于后代。--《三国志·孙休传注》 痴牛与騣女,不肯勤农桑。--唐·卢仝《月蚀》 騣ái不灵活,傻痴~。 騣sì 1.急走貌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 騣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict