學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa nặngmáy dịch

zhìCHÍ

  1. 1.ngựa nặng
  2. 2.ngựa không di chuyển được vì chân bị què
  3. 3.chậm chạp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

騺zhì 1.马负重难行貌。 2.停止。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 騺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict